Chào mừng bạn đến với cập nhật giá cáp Cadivi 2026 mới nhất từ Đại lý Thành Đạt cung cấp với chiết khấu cao. Với kinh nghiệm cung cấp dây cáp điện hàng trăm công trình dự án từ Nam tới Bắc, Thành Đạt cam kết mang đến cho khách hàng báo giá cáp Cadivi mới nhất 2026, chính hãng đầy đủ CO CQ, giá cả cạnh tranh cao, cập nhật từ nhà sản xuất.
Bảng giá cáp Cadivi 2026 từ đại lý Thành Đạt dưới đây sẽ giúp bạn dễ dàng lựa chọn chủng loại cáp phù hợp cho nhu cầu sử dụng trong gia đình, nhà máy hay các công trình điện. Gọi ngay hotline: 037 597 99 90
Bảng giá dây cáp Cadivi mới nhất tại Thành Đạt
Để hỗ trợ khách hàng dễ dàng tra cứu thông tin giá bán tốt nhất, dưới đây là bảng giá dây cáp Cadivi được cập nhật mới nhất. Bảng giá này được lấy từ nhà sản xuất Cadivi và tham khảo giá cả từ các đại lý chính thức trên toàn quốc:
Bảng giá dây cáp điện CXV CADIVI 0,6/1kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CXV 1 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 7.986 | 22.484 | 28.072 | 34.782 |
| 2 | Dây cáp điện CXV 1.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 10.351 | 27.203 | 35.596 | 44.594 |
| 3 | Dây cáp điện CXV 2.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 15.466 | 38.148 | 50.369 | 63.536 |
| 4 | Dây cáp điện CXV 4 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 22.022 | 54.395 | 72.798 | 93.357 |
| 5 | Dây cáp điện CXV 6 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 31.031 | 74.008 | 101.409 | 133.925 |
| 6 | Dây cáp điện CXV 10 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 49.159 | 113.498 | 158.235 | 206.173 |
| 7 | Dây cáp điện CXV 16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 73.744 | 169.642 | 238.953 | 310.541 |
| 8 | Dây cáp điện CXV 25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 114.312 | 254.265 | 363.341 | 485.837 |
| 9 | Dây cáp điện CXV 35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 156.618 | 341.297 | 491.073 | 657.888 |
| 10 | Dây cáp điện CXV 50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 212.630 | 454.542 | 659.230 | 869.176 |
| 11 | Dây cáp điện CXV 70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 301.411 | 635.327 | 929.082 | 1.261.931 |
| 12 | Dây cáp điện CXV 95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 414.249 | 866.767 | 1.277.375 | 1.691.613 |
| 13 | Dây cáp điện CXV 120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 540.232 | 1.131.372 | 1.649.175 | 2.139.302 |
| 14 | Dây cáp điện CXV 150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 644.600 | 1.342.924 | 1.976.370 | 2.630.782 |
| 15 | Dây cáp điện CXV 185 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 802.692 | 1.668.909 | 2.464.891 | 3.277.252 |
| 16 | Dây cáp điện CXV 240 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.049.983 | 2.179.067 | 3.221.647 | 4.289.340 |
| 17 | Dây cáp điện CXV 300 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.315.523 | 2.731.652 | 4.029.982 | 5.368.209 |
| 18 | Dây cáp điện CXV 400 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.676.576 | 3.479.146 | 5.137.572 | 6.842.616 |
| 19 | Dây cáp điện CXV 500 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 2.144.406 | – | – | – |
| 20 | Dây cáp điện CXV 630 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 2.765.774 | – | – | – |

Bảng giá dây cáp điện AXV CADIVI 0,6/1kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện AXV 10 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 10.186 | – | – | – |
| 2 | Dây cáp điện AXV 16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 13.002 | 43.604 | 52.635 | 63.899 |
| 3 | Dây cáp điện AXV 25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 17.864 | 55.858 | 69.234 | 84.216 |
| 4 | Dây cáp điện AXV 35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 22.462 | 67.133 | 82.115 | 101.926 |
| 5 | Dây cáp điện AXV 50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 30.470 | 83.226 | 107.250 | 134.871 |
| 6 | Dây cáp điện AXV 70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 40.744 | 105.897 | 139.458 | 179.091 |
| 7 | Dây cáp điện AXV 95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 52.514 | 133.507 | 181.808 | 233.332 |
| 8 | Dây cáp điện AXV 120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 66.638 | 179.344 | 236.808 | 296.384 |
| 9 | Dây cáp điện AXV 150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 78.397 | 203.742 | 274.835 | 359.172 |
| 10 | Dây cáp điện AXV 185 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 97.724 | 244.728 | 333.916 | 433.972 |
| 11 | Dây cáp điện AXV 240 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 121.880 | 303.688 | 419.496 | 547.426 |
| 12 | Dây cáp điện AXV 300 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 151.349 | 378.983 | 512.622 | 676.115 |
| 13 | Dây cáp điện AXV 400 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 190.366 | 476.212 | 648.120 | 840.961 |
| 14 | Dây cáp điện AXV 500 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 238.909 | – | – | – |
| 15 | Dây cáp điện AXV 630 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 305.294 | – | – | – |

Bảng giá cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC CADIVI 0,6/1kV 2 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×10 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 14.344 |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×11 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 15.598 |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 20.394 |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 26.895 |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 34.309 |
| 6 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 50.171 |
| 7 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 66.022 |
| 8 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 84.843 |
| 9 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 107.382 |
| 10 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 2×150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 129.129 |

Bảng giá cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC CADIVI 0,6/1kV 3 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 3×16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 29.502 |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 3×25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 39.116 |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 3×35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 50.171 |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 3×50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 69.520 |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 3×70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 94.919 |
| 6 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 3×95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 126.610 |
| 7 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 3×120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 158.565 |
| 8 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 3×150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 191.169 |

Bảng giá cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC CADIVI 0,6/1kV 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 38.599 |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 51.722 |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 66.275 |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 89.936 |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 125.675 |
| 6 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 165.858 |
| 7 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 210.001 |
| 8 | Cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4×150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 253.352 |
Tổng kết
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Thành Đạt qua HOTLINE: 037 597 99 90 để nhận báo giá cáp Cadivi 2026 mới nhất với CK lên tới 25%, giao hàng nhanh tận chân công trình thi công. Xin cảm ơn quý khách hàng đã tin tưởng và đồng hành với chúng tôi trong thời gian qua!
Ý kiến bạn đọc (0)